Trở lại

9 từ khoá trong Global Risks Report 2026 – kể về một thế giới đang đổi khung

Có những năm, một báo cáo dày hàng trăm trang khép lại mà cảm giác để lại vẫn khá quen thuộc: chỉ vài con số thay đổi, còn bức tranh chung gần như không khác nhiều so với năm trước. Nhưng cũng có những năm, cùng một chủ đề, cùng một nhà xuất bản, cùng một định dạng báo cáo, lại tạo ra cảm giác như thế giới đang được nhìn bằng một “khung” hoàn toàn khác.

Báo cáo Global Risks Report 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), xuất bản tháng 1 năm nay, là một báo cáo như thế.

Bài viết này tập trung vào chín từ khóa nổi bật trong báo cáo. Không phải vì đây là những thuật ngữ thời thượng cần thuộc lòng, mà bởi mỗi từ khóa đều giống như một lăng kính — một cách nhìn — giúp ta sắp xếp lại những gì đang diễn ra xung quanh.

1. Khung mới: từ “polycrisis” sang “Age of Competition”

Ba năm trước, WEF giới thiệu khái niệm polycrisis – đa khủng hoảng cùng lúc. Khí hậu, lạm phát, chiến tranh, đứt gãy chuỗi cung ứng, hậu COVID – tất cả ập đến cùng một lúc, chồng lấn lên nhau, không thể giải quyết riêng lẻ. Khái niệm ấy đã định hình tư duy về rủi ro toàn cầu trong vài năm.

Nhưng năm nay, WEF đặt một cái tên mới: Age of Competition — Kỷ nguyên Đối đầu.

Đây không đơn thuần là sự thay đổi về mặt thuật ngữ. Nếu polycrisis nói rằng “thế giới có nhiều khủng hoảng cùng lúc” — một quan sát mang tính mô tả, thì Age of Competition cho thấy “các quốc gia đã chủ động chọn đối đầu thay vì hợp tác để xử lý chúng” — một nhận định mang tính chính trị.

Trong báo cáo, có một câu rất ngắn nhưng phản ánh khá rõ sự dịch chuyển trong tư duy toàn cầu: “trade, finance and technology are wielded as weapons of influence” – thương mại, tài chính và công nghệ được vung lên như vũ khí ảnh hưởng.

Động từ “wielded” – vung, cầm, sử dụng – gợi đến hình ảnh thanh kiếm hơn là cây bút ký hiệp định. Đây là sự khác biệt giữa một thế giới có luật chơi chung và một thế giới có người chơi mạnh hơn.

2. Đa cực nhưng không đa phương

Cùng nghĩa với Age of Competition, nhưng diễn đạt theo cách hàn lâm hơn, là cụm: Multipolarity without multilateralism – đa cực mà không đa phương.

Thế giới đã chuyển từ đơn cực (Mỹ dẫn đầu sau Chiến tranh Lạnh) sang đa cực: Mỹ, Trung Quốc, EU, Ấn Độ, các khối khu vực, và cả những trung tâm quyền lực phi nhà nước như Big Tech. Nhiều cực hơn lẽ ra là điều tốt — nó dân chủ hóa quyền lực toàn cầu.

Vấn đề là các cơ chế đa phương dùng để điều phối các cực ấy — Liên Hợp Quốc, WTO, các hiệp định khí hậu, IMF, World Bank — lại đang suy yếu cùng lúc. Niềm tin vào luật chơi quốc tế xuống thấp. Các quốc gia ngày càng hành động đơn phương.

Hãy hình dung một bàn cờ vua. Đa cực là khi có nhiều quân mạnh — không chỉ vua và hậu, mà cả xe, tượng, mã đều có sức mạnh tương đương. Đa phương là khi tất cả các bên đồng thuận chơi theo cùng một bộ luật. Còn “multipolarity without multilateralism”? Là khi mỗi bên tự nghĩ ra luật riêng, và quân thắng thường là quân có bàn tay người chơi đẩy mạnh hơn.

3. Đối đầu địa kinh tế — và sáu công cụ

Trong báo cáo, Geoeconomic confrontation (đối đầu địa kinh tế) lần đầu tiên leo lên #1 trong danh sách rủi ro toàn cầu ngắn hạn, vượt cả xung đột vũ trang. Nó cũng là rủi ro có tốc độ tăng hạng nhanh nhất — nhảy 8 bậc so với năm ngoái.

Định nghĩa của WEF năm nay rộng hơn nhiều so với cách hiểu phổ thông. Đối đầu địa kinh tế không chỉ là thuế quan hay cấm vận. Nó bao gồm sáu công cụ:

  • Biện pháp tiền tệ
  • Kiểm soát đầu tư
  • Cấm vận
  • Trợ cấp và viện trợ nhà nước
  • Kiểm soát thương mại
  • Vũ khí hóa chuỗi cung ứng — đây là phần mới và đáng chú ý nhất

Mục tiêu, theo nguyên văn báo cáo, là “building self-sufficiency, constraining geopolitical rivals and/or consolidating spheres of influence” — xây dựng tự chủ, kìm hãm đối thủ, củng cố vùng ảnh hưởng. Tăng trưởng kinh tế không còn là mục tiêu thuần túy, mà trở thành một phương tiện cho mục đích khác.

Với một nền kinh tế như Việt Nam: phụ thuộc xuất khẩu, hấp thụ FDI mạnh, nằm giữa hai siêu cường, đây không phải khái niệm xa xôi.

4. Economic reckoning – Ngày “Thanh toán” Kinh tế

Chuyển sang chương 2.4 của báo cáo, WEF dùng một từ rất hay: Economic reckoning.

“Reckoning” trong tiếng Anh có hai lớp nghĩa hòa quyện: vừa là “việc tính sổ”, vừa là “ngày phán xét”. Không phải khủng hoảng đột ngột – mà là hóa đơn cộng dồn từ nhiều thập kỷ, nay đến hạn cùng lúc.

Có ba thành phần tạo nên “economic reckoning” này. WEF gọi chúng bằng ba ẩn dụ rất gợi hình: đường đứt gãy nợ, kinh tế bong bóng, và lạm phát quay đầu.

5. Debt Faultline – Đường đứt gãy nợ

“Faultline” — đường đứt gãy — là thuật ngữ địa chất. Nó chỉ những đường tiếp giáp giữa các mảng kiến tạo, nơi không có động đất liên tục, nhưng có thể bùng nổ bất kỳ lúc nào.

WEF mượn hình ảnh này cho nợ. Tổng nợ toàn cầu cuối 2024 là 251 nghìn tỷ USD — bằng 235% GDP thế giới. Đó không phải con số phân tán đều. Nó tập trung ở những điểm yếu cụ thể: chính phủ Mỹ với thâm hụt 6% GDP, các nước đang phát triển bị áp lực lãi suất cao, doanh nghiệp toàn cầu cần tái cấp vốn.

Hai con số cần đặc biệt chú ý:

  • 45% nợ chính phủ OECD đáo hạn trong giai đoạn 2025–2027
  • 1/3 nợ doanh nghiệp toàn cầu cũng phải tái cấp vốn trong cùng giai đoạn

Cộng thêm khoảng 1.5 nghìn tỷ USD trái phiếu mới mà các công ty xây dựng hạ tầng AI dự kiến phát hành trong 5 năm tới.

Đây là một sóng tái cấp vốn khổng lồ trong một môi trường lãi suất cao kéo dài. Mỗi đường đứt gãy đều có thể “rung” — và khi rung, sự rung ấy lan rất nhanh trong một hệ thống tài chính liên kết.

6. Lạm phát Boomerang

Boomerang là vật phóng đi rồi tự quay về. WEF gọi rủi ro lạm phát quay trở lại là boomerang inflation — một từ ghép rất hình ảnh.

Trên bề mặt, lạm phát toàn cầu đã hạ nhiệt: IMF dự báo 3.7% năm 2026. Nhiều người tưởng câu chuyện lạm phát đã khép lại.

Báo cáo cảnh báo: ba lực có thể kéo nó quay lại.

Một, thuế quan tăng đẩy giá hàng nhập khẩu. Hai, debt monetization — các chính phủ in tiền để trả nợ khi áp lực tài khóa quá lớn. Ba, áp lực chính trị lên ngân hàng trung ương khiến các nhà điều hành không dám tăng lãi suất khi cần.

Cái boomerang ấy hiện chưa bay ngược về…

7. Bong bóng — không chỉ ở AI

Khi nói về bong bóng tài sản năm 2025–2026, hầu hết mọi người nghĩ đến cổ phiếu AI. Báo cáo WEF mở rộng phạm vi: AI, hạt nhân, lượng tử, đất hiếm, kim loại quý — tất cả đều có dấu hiệu “frenzied investor interest” (sự hưng phấn nhà đầu tư quá mức).

Một thống kê đáng chú ý là 85% chief economists tin rằng nếu xảy ra cú sốc tài chính, hiệu ứng sẽ lan rộng có tính hệ thống.

Có một cơ chế kỹ thuật mà WEF nhấn mạnh: các quỹ hưu trí toàn cầu đổ tiền tự động vào các quỹ chỉ số (index funds). Các cổ phiếu lớn nhất trong chỉ số nhận được dòng vốn ngày càng lớn — khiến chúng càng lớn — khiến chúng càng được nhận thêm vốn. Đây là một vòng xoáy tự khuếch đại đã chạy hai thập kỷ.

Nếu nó đảo chiều, nó sẽ tự khuếch đại theo hướng ngược lại với cùng tốc độ.

8. Jobless productivity – Năng suất không tạo việc làm

Sang chương về AI, WEF đưa ra một cụm từ: jobless productivity — năng suất không tạo việc làm.

Mọi cuộc cách mạng công nghệ trước đây đều theo một mô thức: năng suất tăng → kinh tế lớn lên → việc làm mới ra đời, dù việc cũ biến mất. Đường cong điều chỉnh có thể đau, nhưng kết quả cuối là dương.

AI có thể phá vỡ mô thức này.

Khác với máy hơi nước hay máy tính cá nhân — vốn thay thế lao động chân tay hoặc công việc lặp lại — AI thay thế lao động trí óc, sáng tạo, và phán đoán. Tốc độ thay thế có thể nhanh hơn tốc độ thị trường lao động thích nghi.

Các con số:

  • 86% doanh nghiệp toàn cầu kỳ vọng AI biến đổi mô hình kinh doanh đến 2030
  • 97% trong ngành tài chính, 99% trong IT — hai ngành cổ cồn trắng cao nhất
  • Một ước tính bi quan: AI có thể xóa tới 50% việc làm white-collar cấp đầu vào ở Mỹ trong 5 năm

Kịch bản xấu nhất không phải là tăng trưởng âm. Mà là tăng trưởng dương đi kèm thất nghiệp tăng. GDP đi lên trên biểu đồ, nhưng phần lớn dân số không có việc làm.

9. White-collar rust belt – Vành đai han gỉ của giới cổ cồn trắng

Nếu jobless productivity là một khái niệm kinh tế, thì white-collar rust belt là cách báo cáo diễn đạt nó thành hình ảnh — và cũng là một trong những hình ảnh ám ảnh nhất của toàn bộ báo cáo.

“Rust belt” – vành đai han gỉ – là tên gọi vùng công nghiệp nặng cũ của Mỹ: Detroit, Pittsburgh, Cleveland. Những thành phố từng là trái tim sản xuất nước Mỹ, sau toàn cầu hóa thập niên 1980–90, trở thành những thị trấn rỗng. Nhà máy bỏ hoang. Dân số sụt giảm. Và quan trọng nhất, sự phẫn nộ chính trị tích tụ ở đó suốt ba thập kỷ đã định hình lại bản đồ chính trị Mỹ theo những cách không ai dự đoán được vào năm 1995.

WEF cảnh báo điều tương tự có thể xảy ra với các trung tâm tri thức và dịch vụ ngày nay (San Francisco, New York, London, Singapore) khi AI thay thế lao động cổ cồn trắng. Báo cáo dùng nguyên văn cụm “a powerful, angry, political force” – một lực lượng chính trị mạnh mẽ và phẫn nộ.

Điều đáng nghĩ thêm: tầng lớp cổ cồn trắng có tiếng nói chính trị, tiếp cận truyền thông, và kỳ vọng an ninh kinh tế cao. Khi rust belt công nghiệp mất việc, họ ít được nghe thấy trong nhiều thập kỷ. Khi white-collar rust belt mất việc, họ sẽ rất to tiếng – và rất nhanh.

Khái niệm cuối cùng đi kèm là K-shaped economies (permanent). Trong COVID, thế giới đã quen với “phục hồi hình chữ K” – một số ngành đi lên, một số đi xuống, hai nhóm xã hội tách rời. Lúc đó ai cũng tưởng là tạm thời. WEF lo rằng nó sẽ trở thành cấu trúc vĩnh viễn dưới tác động AI.

Vì sao chín từ khóa này quan trọng

Global Risks Report 2026 không phải là một bản tiên tri tuyệt đối về tương lai. Đây là kết quả khảo sát hơn 1,300 chuyên gia toàn cầu với những góc nhìn, giả định và cả điểm mù riêng.

Nhưng giá trị của báo cáo không nằm ở việc dự đoán chính xác điều gì sẽ xảy ra. Giá trị của nó nằm ở bộ từ vựng.

Khi một cộng đồng chuyên gia bắt đầu nói về “Age of Competition” thay vì “polycrisis”, về “geoeconomic confrontation” thay vì “trade tension”, về “boomerang inflation” thay vì “inflation risk”, đó là dấu hiệu cho thấy cách suy nghĩ của giới hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp đang dịch chuyển. Mà cách suy nghĩ thì định hình quyết định. Và quyết định thì định hình thực tế.

Một CFO đọc báo cáo này có thể không tìm thấy bảng dự báo lãi suất. Nhưng họ sẽ nhận ra rằng các doanh nghiệp khác trên thế giới đang lo lắng về cùng những vấn đề: sóng tái cấp vốn 2025–2027, nguy cơ bong bóng AI, lạm phát quay đầu.

Một consultant ESG đọc báo cáo sẽ nhận thấy rằng các rủi ro môi trường đã rớt khỏi top quan tâm ngắn hạn năm nay, dù dài hạn vẫn chiếm 5 trong 10 vị trí đầu. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp có thể tạm thời ít chú ý đến climate risk — đúng vào lúc climate risk thực tế đang tăng.

Một người đọc bình thường, nếu đủ kiên nhẫn lật qua những biểu đồ và thuật ngữ, sẽ thấy một chi tiết đáng chú ý khác: theo khảo sát executive của WEF, năm rủi ro lớn nhất của Việt Nam trong hai năm tới là:

  • suy thoái kinh tế,
  • thiếu cơ hội việc làm,
  • thiếu hụt lao động có kỹ năng,
  • thiếu hụt dịch vụ công và an sinh xã hội,
  • phân cực xã hội.

Không có “geoeconomic confrontation” trong top 5 của Việt Nam, dù đây là rủi ro số 1 toàn cầu. Cũng không có “extreme weather”.

Điều đáng giá nhất khi đọc một báo cáo như Global Risks Report 2026 có lẽ không nằm ở việc ghi nhớ con số. Mà là cảm nhận độ căng giữa khung nhìn toàn cầu và khung nhìn địa phương. Giữa những gì 1,300 chuyên gia toàn cầu lo lắng, và những gì doanh nghiệp Việt thực sự đối mặt mỗi ngày.

Báo cáo hiện được công bố miễn phí trên website của WEF với đầy đủ phiên bản PDF và interactive dashboard dành cho những ai muốn tham khảo thêm.

Biết đâu, việc dành thời gian đọc báo cáo này có thể không thay đổi câu trả lời cho câu hỏi “năm nay nên đầu tư vào đâu”. Nhưng nó có thể thay đổi câu hỏi.

Và đôi khi, đó mới là điều đáng chú ý hơn cả.

Bạn có thể tải báo cáo đầy đủ tại trang Publications của Diễn đàn Kinh tế Thế giới: weforum.org/publications/global-risks-report-2026/

Để Lại Lời Nhắn

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *