
Kiểm kê khí nhà kính – điều gì chúng ta hiểu chưa đúng?
Mùa này, các báo cáo phát triển bền vững và báo cáo thường niên của doanh nghiệp niêm yết được công bố dồn dập. Gần như tuần nào cũng có một bản mới được công bố, chúng ta lại háo hức mở từng báo cáo và đọc phần kiểm kê khí nhà kính trước tiên.
Và một cảm giác quen thuộc lại xuất hiện.
Số liệu năm nay, nhìn chung, vẫn chưa khá hơn mấy. Không phải vì doanh nghiệp thải nhiều hơn, mà vì cách họ kể về lượng khí ấy vẫn mỏng như những năm trước. Có báo cáo chỉ công bố đúng một dòng: “giảm x% phát thải”, không kèm số liệu kiểm kê. Có báo cáo công bố số tuyệt đối Scope 1 và 2, rồi dừng lại – Scope 3 bỏ trống. Có báo cáo đưa con số khí nhà kính nhưng không nói rõ ranh giới nào, năm gốc nào, phương pháp nào.
Đọc xong, người đọc biết doanh nghiệp nói họ đang giảm, nhưng không thật sự biết họ đang ở đâu.
Tò mò, MCG tìm một báo cáo làm theo chuẩn khác để đối chiếu. Một doanh nghiệp bất động sản niêm yết ở Singapore, lập báo cáo theo IFRS S1 và S2 – bộ chuẩn công bố thông tin bền vững do ISSB ban hành, mà Sở Giao dịch Singapore đã đưa vào diện bắt buộc. Và ở một báo cáo công bố thông tin rất chuẩn, MCG nhận ra rằng để doanh nghiệp Việt Nam cũng công bố thông tin tốt như vậy, thì người đọc cũng cần đọc tốt hơn. Vì vậy, hãy cùng nhìn vào một vài khoảng trống mà những con số này rất dễ bị đọc sai.
Khi “giảm cường độ” bị đọc thành “thải ra ít hơn”
Doanh nghiệp bất động sản tại Singapore báo cáo giảm 13% phát thải tuyệt đối Scope 1 và 2 so với năm gốc 2019. Nhưng họ cũng báo cáo giảm 24% cường độ carbon – lượng phát thải tính trên mỗi mét vuông diện tích sàn, mỗi tháng.
Hai đại lượng này khác nhau về bản chất.
Phát thải tuyệt đối là tổng khối lượng khí thật sự đi vào khí quyển, tính bằng tấn CO2 tương đương. Đây là con số mà mục tiêu net zero và các cam kết khoa học khí hậu (science-based target) hướng tới. Bầu khí quyển chỉ cộng dồn đại lượng này.
Cường độ là phát thải tuyệt đối chia cho một mẫu số hoạt động – mét vuông, doanh thu, sản lượng. Nó đo hiệu suất, không đo khối lượng.
Vấn đề nằm ở mẫu số.
Hãy nghĩ về một quán cà phê: Năm nay quán bán được gấp đôi số ly so với năm ngoái nên tiền điện tính trên mỗi ly cà phê giảm đi – vì máy chạy hết công suất, vì quán đông nên ít lãng phí. Nhưng tổng hóa đơn điện cuối tháng vẫn cao hơn, đơn giản vì quán bán nhiều ly hơn.
Nghĩa là cường độ giảm, tổng lượng tăng, cả hai cùng đúng.
Khi doanh nghiệp mở rộng – mua thêm tài sản, tăng diện tích vận hành, làm ăn tốt hơn – mẫu số phình ra. Cường độ có thể giảm đều đặn ngay cả khi tổng lượng khí đứng yên hoặc nhích lên. Trong chính báo cáo này, nếu nhìn chuỗi số tuyệt đối qua các năm, có năm phát thải lên tới đỉnh rồi mới hạ xuống – trong khi đường cường độ vẫn đi xuống mượt mà.
Một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh hoàn toàn có thể trình ra một đường cường độ đẹp, trong khi đóng góp thật của họ vào khí quyển vẫn tăng.
Đây là lý do các khung chuẩn nghiêm túc yêu cầu công bố cả hai. Chỉ công bố cường độ là kể nửa câu chuyện. Và nửa được kể thường là nửa dễ nhìn hơn.
Cường độ giảm là một tin tốt. Nhưng nó không phải là tin mà bầu khí quyển đang chờ nghe.
Hiểu lầm thứ hai: khi Scope 1, 2, 3 bị hình dung như khoảng cách địa lý
Nhiều người hình dung ba Scope như ba vòng tròn đồng tâm. Scope 1 ở giữa, gần nhất. Scope 3 ngoài cùng, xa nhất, ít liên quan đến mình nhất.
Cách hình dung ấy sai về căn bản.
Ranh giới giữa các Scope không vẽ theo khoảng cách. Nó vẽ theo quyền kiểm soát vận hành (operational control) – một khái niệm nền tảng trong GHG Protocol.
Scope 1 là phát thải trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát – lò hơi, xe cộ, máy phát. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt mà doanh nghiệp mua về dùng. Scope 3 là tất cả phần còn lại trong chuỗi giá trị – thứ doanh nghiệp gây ra nhưng không trực tiếp điều hành.
Ranh giới này quyết định một lượng khí nằm ở Scope nào, hoàn toàn độc lập với vị trí địa lý.
Trong báo cáo MCG đã từng đọc, có một trung tâm thương mại lớn nằm ngay trung tâm thành phố. Về mặt vật lý, khó gần hơn được nữa. Nhưng vì doanh nghiệp chỉ nắm 50% và không có quyền điều hành vận hành, toàn bộ lượng khí của tòa nhà ấy được tính sang Scope 3.
Một tài sản khác trong cùng danh mục, giữa năm được mua lại phần còn lại và chuyển sang doanh nghiệp tự vận hành – lập tức được phân loại lại từ nhóm này sang nhóm khác.
Tòa nhà không di chuyển, lượng khí không đổi. Chỉ có ranh giới kế toán dịch chuyển theo cấu trúc sở hữu và quyền điều hành.
Hệ quả: không thể đặt hai báo cáo cạnh nhau rồi kết luận ai “xanh hơn” chỉ qua con số Scope 1 và 2. Cùng một thực thể vật lý có thể rơi vào Scope khác nhau ở hai doanh nghiệp khác nhau, tùy ai cầm quyền điều hành.
Ranh giới kiểm kê được vẽ bằng hợp đồng và cấu trúc sở hữu – không phải bằng thước đo khoảng cách.
Hiểu lầm khi Scope 1 và 2 thấp bị đọc thành “doanh nghiệp sạch”
Đây là hiểu lầm tốn kém nhất, và là lý do MCG đặc biệt chú ý đến chuẩn IFRS S2.
Quay lại doanh nghiệp ấy. Scope 1 và 2 của họ khoảng 62 nghìn tấn CO2 tương đương. Một con số đã giảm, đáng ghi nhận.
Nhưng Scope 3 của họ là hơn 153 nghìn tấn – gấp gần hai lần rưỡi tổng Scope 1 và 2 cộng lại.
Và trong khối Scope 3 đó, riêng một hạng mục đã chiếm gần hai phần ba: phát thải từ tài sản cho thuê phía hạ nguồn (downstream leased assets). Nói cách khác, khí thải sinh ra từ chính hoạt động của những khách thuê mặt bằng trong các tòa nhà của họ.
Hãy hình dung một chủ tòa nhà cho thuê. Anh ta lắp đèn LED, tối ưu hệ thống điều hòa, tự hào vì phần vận hành của mình rất tiết kiệm. Nhưng hàng trăm khách thuê bên trong vận hành thiết bị riêng, bật điều hòa theo cách riêng. Phần lớn dấu chân carbon gắn với tòa nhà ấy nằm trong tay người thuê, không nằm trong tay người chủ.
Phần dấu chân lớn nhất thường lại là phần nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp nhất. Và vì nằm ngoài tầm kiểm soát, nó cũng là phần dễ được phép bỏ qua nhất.
Điểm mấu chốt là ở đây: IFRS S2 yêu cầu công bố Scope 3. Doanh nghiệp không thể chỉ trình Scope 1 và 2 rồi dừng lại. Họ buộc phải phân rã Scope 3 theo từng hạng mục, nêu rõ hạng mục nào lớn nhất. Chính yêu cầu bắt buộc ấy làm lộ ra rằng phần lớn câu chuyện nằm ở chỗ ta thường không nhìn tới.
Một doanh nghiệp khoe Scope 1 và 2 sạch sẽ mà im lặng về Scope 3 không phải đang nói dối. Họ chỉ đang cho người đọc xem phần nổi của tảng băng – và phần nổi đó hợp lệ, miễn là chuẩn báo cáo không buộc họ lặn xuống.
Phần khó đo nhất thường là phần lớn nhất. Một bộ chuẩn tốt là bộ chuẩn buộc chúng ta phải đo cả phần ấy.
Hiểu lầm thứ tư: khi con số “đẹp” bị nhầm là con số tốt
Trong cùng báo cáo, có một con số trông như một thất bại.
Mục tiêu năng lượng tái tạo: 45% tổng lượng điện tiêu thụ. Kết quả thực đạt: 2%.
Nếu chỉ nhìn con số, nhiều người sẽ nghĩ doanh nghiệp này tụt hậu. Nhưng đọc kỹ phương pháp luận, có một điều khác đang diễn ra.
Họ vận hành theo một thứ tự ưu tiên giảm phát thải – tránh phát thải trước, rồi giảm, rồi thay thế bằng năng lượng tái tạo tại chỗ, và chỉ ở bước gần cuối mới đến mua chứng chỉ năng lượng tái tạo (REC). Họ xếp REC xuống ưu tiên thấp, chỉ dùng khi không còn cách nào khác.
Đây là chỗ cần phân biệt rạch ròi. Có hai cách để một con số năng lượng tái tạo nhảy lên 45%:
Một là thật sự cắt giảm tiêu thụ và lắp đặt nguồn tái tạo.
Hai là viết một tấm séc mua REC để “bù” trên giấy tờ.
Con số cuối cùng trông giống nhau nhưng bản chất môi trường khác nhau hoàn toàn.
Một con số 2% trung thực, đến từ một thứ tự ưu tiên nghiêm túc, có khi đáng tin hơn một con số 45% mua bằng tiền mà không thay đổi gì trong vận hành thực.
Đôi khi con số khiêm tốn lại là con số thành thật nhất.
Hiểu lầm thứ năm: khi ta quên rằng chuẩn báo cáo quyết định ta được thấy gì
Bốn hiểu lầm trên đều xoay quanh cách đọc một con số, nhưng hiểu lầm thứ năm sâu hơn, và cũng là điều khiến MCG tìm đến báo cáo Singapore ngay từ đầu.
Cái mà người đọc thấy không phụ thuộc vào doanh nghiệp thải nhiều hay ít. Nó phụ thuộc vào bộ chuẩn mà doanh nghiệp chọn để báo cáo theo – và bộ chuẩn ấy buộc họ phải nói ra điều gì.
IFRS S1 và S2 hướng dẫn rất kỹ về cả ba Scope. S2 yêu cầu công bố bắt buộc Scope 1, Scope 2 và Scope 3, kèm phân rã Scope 3 theo hạng mục, kèm năm gốc, phương pháp luận, ranh giới kiểm soát và cường độ. Nó buộc doanh nghiệp đặt các con số cạnh nhau để có thể đối chiếu. Báo cáo MCG tham khảo dày hơn sáu mươi trang chính vì lý do đó.
Còn ở Việt Nam, bức tranh hiện tại đa dạng hơn nhiều.
Doanh nghiệp làm theo GRI có không gian linh hoạt lớn – và trên thực tế, nhiều bản không công bố Scope 3 hoặc công bố rất sơ sài. Còn doanh nghiệp làm theo hướng dẫn tại Thông tư 96 và các quy định công bố hiện hành thì mức độ rất chênh nhau: có bản chỉ đưa con số khí nhà kính trần trụi, có bản chỉ ghi “giảm x%” mà không kèm số liệu kiểm kê làm nền, có bản bỏ trống hoàn toàn năm gốc hay ranh giới.
Khi đó, người đọc rơi vào một thế khó. Thật ra không phải vì doanh nghiệp che giấu, mà vì chuẩn không buộc họ phải phơi bày. Một con số “giảm 20%” không kèm khối lượng tuyệt đối, không kèm năm gốc, không kèm Scope nào – về mặt thông tin, gần như không nói gì cả.
Và đây mới là điều đáng suy nghĩ: hai doanh nghiệp thải lượng khí y hệt nhau, một làm theo IFRS S2, một làm theo chuẩn lỏng hơn, sẽ hiện ra trước mắt người đọc hoàn toàn khác nhau. Một bên buộc phải kể cả tảng băng chìm, còn một bên chỉ cần cho thấy phần nổi.
Khoảng trống lớn nhất trong kiểm kê khí nhà kính ở Việt Nam hiện nay không nằm ở lượng khí. Nó nằm ở chỗ chuẩn báo cáo có buộc doanh nghiệp nói ra hay không.
Có lẽ, đây là điều quan trọng nhất
Kiểm kê khí nhà kính không phải là một phép đo, không chỉ là file tính, cũng không dừng lại ở phần mềm lưu trữ và quản lý dữ liệu. Nó là một cách kể chuyện bằng số, trong một khuôn khổ do chuẩn báo cáo định ra.
Và như mọi câu chuyện, sức nặng không chỉ nằm ở những gì được kể – mà ở ranh giới của câu chuyện: Cái gì được tính vào đây? Cái gì được phép để ngoài? Con số nào lên đầu trang, con số nào nằm ở chú thích? Ai là người quyết định ranh giới ấy – doanh nghiệp, hay bộ chuẩn họ phải tuân theo?
Một báo cáo làm theo chuẩn IFRS S1 và S2 không khiến con số dễ hiểu hơn, nó chỉ khiến những giả định trở nên trung thực hơn – với những ai chịu đọc đến phần chú thích.
Phần lớn chúng ta không đọc đến đó.
Mùa báo cáo năm nay rồi cũng sẽ qua, rồi mọi người sẽ lại háo hức chờ báo cáo mới.
Hai con số -13% và 24% vẫn nằm cạnh nhau trên trang thứ bảy của một báo cáo Singapore, không hề mâu thuẫn. Và thật ra chúng chưa bao giờ mâu thuẫn.
Chúng chỉ đang kể hai phần khác nhau của cùng một câu chuyện. Và điều quyết định người đọc được nghe bao nhiêu phần của câu chuyện ấy – không phải là doanh nghiệp.
Mà là khuôn khổ được chọn để bắt họ kể…



