
30 doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số STI phải báo cáo phát thải Scope 3 từ 2027 – nhưng gánh nặng lại đổ dồn lên các doanh nghiệp chưa niêm yết
Bài toán đo lường mà quy định ESG đặt ra đang được giải quyết ngay tại các phòng thu mua của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Các công ty niêm yết lớn nhất Singapore đang bước vào năm tài chính đầu tiên bắt buộc phải báo cáo phát thải Scope 3.
Theo lộ trình do Cơ quan Quản lý Kế toán và Doanh nghiệp (ACRA) cùng Cơ quan quản lý của Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX Regulation) đặt ra, 30 doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số Straits Times Index (STI) – chỉ số gồm các cổ phiếu blue-chip niêm yết trên SGX – phải báo cáo phát thải khí nhà kính Scope 3 cho các năm tài chính bắt đầu từ ngày 1/1/2026 trở đi.
Vì vậy, các số liệu đang được tổng hợp ngay từ bây giờ để phục vụ báo cáo vào năm 2027. Về mặt chính thức, chỉ 30 doanh nghiệp thành phần của STI phải công bố các con số này. Nhưng trên thực tế, nghĩa vụ đó sẽ lan tỏa xuống toàn bộ chuỗi cung ứng – những doanh nghiệp không có nghĩa vụ công bố thông tin của riêng mình, dù đã niêm yết hay chưa, cũng sẽ bị cuốn vào vòng xoáy này.
Nguyên nhân là vì Scope 3 bao gồm những phát thải mà doanh nghiệp không trực tiếp kiểm soát: 15 hạng mục theo Nghị định thư Khí nhà kính (Greenhouse Gas Protocol) – một chuẩn mực đo lường phát thải – trong đó hàng hóa và dịch vụ mua vào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Đối với một nhà sản xuất, nhà thầu xây dựng, nhà bán lẻ hay ngân hàng, phần lớn dấu chân carbon đến từ các nhà cung cấp.
Do đó, dù nghĩa vụ pháp lý chỉ đặt lên 30 doanh nghiệp trong rổ chỉ số, công việc đo lường thực tế lại đổ lên hàng nghìn doanh nghiệp chưa niêm yết đang cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho họ.
Một nghĩa vụ, được đáp lại bằng số liệu ước tính
Sự bất cân xứng đó mới chính là bản chất thật của “năm Scope 3” tại Singapore.
Hãy xem những gì bên mua yêu cầu nhà cung cấp thực hiện để phục vụ hạch toán Scope 3. Mỗi nhà cung cấp phải xây dựng một bảng kiểm kê phát thải từ con số 0: hóa đơn tiền điện, biên lai nhiên liệu, nhật ký sử dụng phương tiện, lượng gas làm lạnh bổ sung, khối lượng chất thải xử lý – tất cả trong vòng 12 tháng.
Mỗi số liệu hoạt động sau đó được nhân với hệ số phát thải tương ứng, chẳng hạn hệ số lưới điện của Singapore đối với điện năng, hay hệ số riêng cho từng loại nhiên liệu như dầu diesel. Điều này lại đặt ra một câu hỏi khác: nên sử dụng bộ hệ số nào, và của năm nào?
Vấn đề càng phức tạp hơn bởi số lượng nhà cung cấp mà một bên mua cần thu thập dữ liệu.
Khi thiếu dữ liệu sơ cấp như mô tả ở trên, bên mua buộc phải dùng phương pháp ước tính dựa trên chi tiêu (spend-based). Nghĩa là, họ lấy số tiền đã thanh toán cho nhà cung cấp nhân với một hệ số bình quân ngành, chẳng hạn lượng CO2 ước tính trên mỗi đô la chi cho vận tải.
Cách này cho ra một con số – đúng như quy định báo cáo yêu cầu – nhưng con số đó sẽ không giảm ngay cả khi nhà cung cấp đã cắt giảm phát thải. Dù nhà cung cấp có giảm một phần ba lượng dầu diesel sử dụng, con số ước tính vẫn không hề thay đổi.
Kết cục là bên mua báo cáo những con số hoàn toàn không phản ánh đúng những hành vi mà chính sách công bố thông tin vốn muốn khuyến khích.
Lối thoát nằm ở cả quy trình lẫn công nghệ: một bảng kiểm kê phát thải duy nhất, được nhà cung cấp xây dựng một lần từ dữ liệu hoạt động sơ cấp, đối chiếu với một khung chuẩn được công nhận, rồi được tái sử dụng thay vì phải làm lại mỗi khi có bên mua yêu cầu thông tin phát thải.
Cách làm này giải quyết một trong những bài toán nan giải nhất của báo cáo phát triển bền vững: thu thập dữ liệu rời rạc, thiếu cấu trúc trên quy mô lớn.
Hãy lấy ví dụ vòng đời điển hình của một tòa nhà đạt chứng nhận Green Mark, thuộc sở hữu của một nhà phát triển bất động sản lớn niêm yết trên SGX.
Nhà thầu xây dựng mua vật liệu và nhiên liệu từ hàng chục nhà cung cấp khác nhau – bê tông tính theo thể tích, kính và thép với đủ loại kích cỡ, và dầu diesel tính theo lít.
Mỗi loại vật liệu đều phải được quy đổi ra khối lượng và khớp với hệ số phát thải phù hợp, tháng này qua tháng khác, trong suốt thời gian thi công, chỉ để cho ra một con số duy nhất về carbon hàm chứa (embodied carbon).
Nếu làm thủ công, quá trình này vừa chậm, vừa dễ sai sót, và quá sức đối với phần lớn doanh nghiệp.
Nhưng các công cụ số hiện nay có thể tự động hóa phần lớn công việc này: trích xuất dữ liệu trực tiếp từ các phiếu giao hàng và hóa đơn vật liệu, sau đó áp dụng đúng cách quy đổi theo hệ số phát thải tính theo khối lượng từ Sổ đăng ký Hệ số Phát thải Singapore (Singapore Emissions Factors Registry).
Một công việc từng tốn nhiều công sức và thiếu nhất quán giờ đây trở thành một quy trình đáng tin cậy, có thể lặp lại, và có thể đưa thẳng vào các phép tính Scope 3 mà các nhà phát triển bất động sản ngày càng bắt buộc phải báo cáo.
Công bố dữ liệu thúc đẩy kinh doanh
Theo dữ liệu do ESGpedia công bố từ hơn 800 doanh nghiệp tại Singapore, các doanh nghiệp áp dụng số hóa trong quản lý và báo cáo ESG ghi nhận một số kết quả đáng chú ý cho thấy điều gì sẽ xảy ra khi nhà cung cấp được trao khả năng tự tạo ra dữ liệu này.
Các doanh nghiệp chuyển sang theo dõi và báo cáo bằng công cụ số đang thắng thầu nhiều hơn tới 15% nhờ những bản công bố thông tin chất lượng cao, có bằng chứng đi kèm.
Họ cắt giảm được tới hai phần ba chi phí vận hành nhờ phát hiện các cơ hội tối ưu hóa, cũng như phát hiện lãng phí hay rò rỉ thiết bị trong quá trình hạch toán carbon.
Cuối cùng, họ còn cắt giảm phát thải khí nhà kính tới 88%, nhờ xác định được các điểm nóng phát thải và tập trung vào những sáng kiến giảm phát thải có tác động lớn như điện khí hóa và năng lượng tái tạo.
Điều đáng chú ý là những con số này đến từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), chứ không phải từ các tập đoàn niêm yết.
Dữ liệu kể một câu chuyện rõ ràng: các SME chủ động công bố thông tin trước khi có bất kỳ yêu cầu bắt buộc nào đều gặt hái được những lợi ích kinh doanh cụ thể. Đó chính là phép thử thật sự cho một quy định tốt: nó thúc đẩy đúng hành vi ngay cả ở những tổ chức mà nó không có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
Đồng thời, bên mua giờ đây đã có một chuẩn tham chiếu tốt hơn nhiều so với một bảng tính tự chế riêng lẻ.
Tài liệu Tham chiếu Kỹ thuật TR 149:2026, do Enterprise Singapore công bố thông qua Hội đồng Tiêu chuẩn Singapore (Singapore Standards Council) vào tháng 5/2026, đưa ra bốn cấp độ trưởng thành về phát triển bền vững – Essential (Cơ bản), Bronze (Đồng), Silver (Bạc) và Gold (Vàng) – trên năm khía cạnh, bao gồm cả vận hành và mạng lưới cung ứng.
Cấp độ trưởng thành của một nhà cung cấp cho bên mua biết rằng các con số họ cung cấp là kết quả đo lường thực tế, chứ không phải là giả định.
Khu vực công có kế hoạch đưa tiêu chí phát triển bền vững vào tất cả các gói thầu đủ điều kiện trước năm 2028, vì vậy câu hỏi đặt ra cho bên mua không còn là liệu nhà cung cấp của họ có xây dựng quy trình cho việc này hay không, mà là xây dựng như thế nào.
Tất cả những điều này không cần thêm một quy định mới nào cả. Quy định hiện hành vốn chỉ được viết ra cho 30 doanh nghiệp. Nhưng khối lượng công việc mà nó tạo ra lại thuộc về những doanh nghiệp chưa từng được nhắc đến trong quy định đó, và tác động của nó vượt xa những gì tiêu đề văn bản thể hiện.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo phụ thuộc vào mức độ áp dụng: áp dụng các tiêu chuẩn, và áp dụng những công cụ giúp biến các tiêu chuẩn đó thành khả thi trong thực tế.
Bài toán đo lường mà quy định ESG đặt ra đang được giải quyết ngay tại các phòng thu mua của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Các công ty niêm yết lớn nhất Singapore đang bước vào năm tài chính đầu tiên bắt buộc phải báo cáo phát thải Scope 3.
Theo lộ trình do Cơ quan Quản lý Kế toán và Doanh nghiệp (ACRA) cùng Cơ quan quản lý của Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore (SGX Regulation) đặt ra, các công ty thành viên của Straits Times Index (STI) phải báo cáo phát thải khí nhà kính Scope 3 cho các năm tài chính bắt đầu từ ngày 1/1/2026 trở đi.
Vì vậy, các số liệu đang được tổng hợp ngay từ bây giờ để phục vụ báo cáo vào năm 2027. Về mặt chính thức, chỉ 30 công ty thành viên của STI phải công bố các con số này. Nhưng trên thực tế, nghĩa vụ đó sẽ lan tỏa xuống toàn bộ chuỗi cung ứng – những doanh nghiệp không có nghĩa vụ công bố thông tin của riêng mình, dù đã niêm yết hay chưa, cũng sẽ bị cuốn vào vòng xoáy này.
Nguyên nhân là vì Scope 3 bao gồm những phát thải mà doanh nghiệp không trực tiếp kiểm soát: 15 hạng mục theo Nghị định thư Khí nhà kính (Greenhouse Gas Protocol) – một chuẩn mực đo lường phát thải – trong đó hàng hóa và dịch vụ mua vào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Đối với một nhà sản xuất, nhà thầu xây dựng, nhà bán lẻ hay ngân hàng, phần lớn dấu chân carbon đến từ các nhà cung cấp.
Do đó, dù nghĩa vụ pháp lý chỉ đặt lên 30 thành viên của chỉ số, công việc đo lường thực tế lại đổ lên hàng nghìn doanh nghiệp chưa niêm yết đang cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho họ.
Một nghĩa vụ, được đáp lại bằng số liệu ước tính
Sự bất cân xứng đó mới chính là bản chất thật của “năm Scope 3” tại Singapore.
Hãy xem những gì bên mua yêu cầu nhà cung cấp thực hiện để phục vụ hạch toán Scope 3. Mỗi nhà cung cấp phải xây dựng một bảng kiểm kê phát thải từ con số 0: hóa đơn tiền điện, biên lai nhiên liệu, nhật ký sử dụng phương tiện, lượng gas làm lạnh bổ sung, khối lượng chất thải xử lý – tất cả trong vòng 12 tháng.
Mỗi số liệu hoạt động sau đó được nhân với hệ số phát thải tương ứng, chẳng hạn hệ số lưới điện của Singapore đối với điện năng, hay hệ số riêng cho từng loại nhiên liệu như dầu diesel. Điều này lại đặt ra một câu hỏi khác: nên sử dụng bộ hệ số nào, và của năm nào?
Vấn đề càng phức tạp hơn bởi số lượng nhà cung cấp mà một bên mua cần thu thập dữ liệu.
Khi thiếu dữ liệu sơ cấp như mô tả ở trên, bên mua buộc phải dùng phương pháp ước tính dựa trên chi tiêu (spend-based). Nghĩa là, họ lấy số tiền đã thanh toán cho nhà cung cấp nhân với một hệ số bình quân ngành, chẳng hạn lượng CO2 ước tính trên mỗi đô la chi cho vận tải.
Cách này cho ra một con số – đúng như quy định báo cáo yêu cầu – nhưng con số đó sẽ không giảm ngay cả khi nhà cung cấp đã cắt giảm phát thải. Dù nhà cung cấp có giảm một phần ba lượng dầu diesel sử dụng, con số ước tính vẫn không hề thay đổi.
Kết cục là bên mua báo cáo những con số hoàn toàn không phản ánh đúng những hành vi mà chính sách công bố thông tin vốn muốn khuyến khích.
Lối thoát nằm ở cả quy trình lẫn công nghệ: một bảng kiểm kê phát thải duy nhất, được nhà cung cấp xây dựng một lần từ dữ liệu hoạt động sơ cấp, đối chiếu với một khung chuẩn được công nhận, rồi được tái sử dụng thay vì phải làm lại mỗi khi có bên mua yêu cầu thông tin phát thải.
Cách làm này giải quyết một trong những bài toán nan giải nhất của báo cáo phát triển bền vững: thu thập dữ liệu rời rạc, thiếu cấu trúc trên quy mô lớn.
Hãy lấy ví dụ vòng đời điển hình của một tòa nhà đạt chứng nhận Green Mark, thuộc sở hữu của một nhà phát triển bất động sản lớn niêm yết trên SGX.
Nhà thầu xây dựng mua vật liệu và nhiên liệu từ hàng chục nhà cung cấp khác nhau – bê tông tính theo thể tích, kính và thép với đủ loại kích cỡ, và dầu diesel tính theo lít.
Mỗi loại vật liệu đều phải được quy đổi ra khối lượng và khớp với hệ số phát thải phù hợp, tháng này qua tháng khác, trong suốt thời gian thi công, chỉ để cho ra một con số duy nhất về carbon hàm chứa (embodied carbon).
Nếu làm thủ công, quá trình này vừa chậm, vừa dễ sai sót, và quá sức đối với phần lớn doanh nghiệp.
Nhưng các công cụ số hiện nay có thể tự động hóa phần lớn công việc này: trích xuất dữ liệu trực tiếp từ các phiếu giao hàng và hóa đơn vật liệu, sau đó áp dụng đúng cách quy đổi theo hệ số phát thải tính theo khối lượng từ Sổ đăng ký Hệ số Phát thải Singapore (Singapore Emissions Factors Registry).
Một công việc từng tốn nhiều công sức và thiếu nhất quán giờ đây trở thành một quy trình đáng tin cậy, có thể lặp lại, và có thể đưa thẳng vào các phép tính Scope 3 mà các nhà phát triển bất động sản ngày càng bắt buộc phải báo cáo.
Công bố dữ liệu thúc đẩy kinh doanh
Kết quả từ chính cơ sở khách hàng của chúng tôi, với hơn 800 doanh nghiệp Singapore, cho thấy điều gì sẽ xảy ra khi nhà cung cấp được trao khả năng tự tạo ra dữ liệu này.
Các doanh nghiệp chuyển sang theo dõi và báo cáo bằng công cụ số đang thắng thầu nhiều hơn tới 15% nhờ những bản công bố thông tin chất lượng cao, có bằng chứng đi kèm.
Họ cắt giảm được tới hai phần ba chi phí vận hành nhờ phát hiện các cơ hội tối ưu hóa, cũng như phát hiện lãng phí hay rò rỉ thiết bị trong quá trình hạch toán carbon.
Cuối cùng, họ còn cắt giảm phát thải khí nhà kính tới 88%, nhờ xác định được các điểm nóng phát thải và tập trung vào những sáng kiến giảm phát thải có tác động lớn như điện khí hóa và năng lượng tái tạo.
Điều đáng chú ý là những con số này đến từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), chứ không phải từ các tập đoàn niêm yết.
Dữ liệu kể một câu chuyện rõ ràng: các SME chủ động công bố thông tin trước khi có bất kỳ yêu cầu bắt buộc nào đều gặt hái được những lợi ích kinh doanh cụ thể. Đó chính là phép thử thật sự cho một quy định tốt: nó thúc đẩy đúng hành vi ngay cả ở những tổ chức mà nó không có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
Đồng thời, bên mua giờ đây đã có một chuẩn tham chiếu tốt hơn nhiều so với một bảng tính tự chế riêng lẻ.
Tài liệu Tham chiếu Kỹ thuật TR 149:2026, do Enterprise Singapore công bố thông qua Hội đồng Tiêu chuẩn Singapore (Singapore Standards Council) vào tháng 5/2026, đưa ra bốn cấp độ trưởng thành về phát triển bền vững – Essential (Cơ bản), Bronze (Đồng), Silver (Bạc) và Gold (Vàng) – trên năm khía cạnh, bao gồm cả vận hành và mạng lưới cung ứng.
Cấp độ trưởng thành của một nhà cung cấp cho bên mua biết rằng các con số họ cung cấp là kết quả đo lường thực tế, chứ không phải là giả định.
Khu vực công có kế hoạch đưa tiêu chí phát triển bền vững vào tất cả các gói thầu đủ điều kiện trước năm 2028, vì vậy câu hỏi đặt ra cho bên mua không còn là liệu nhà cung cấp của họ có xây dựng quy trình cho việc này hay không, mà là xây dựng như thế nào.
Tất cả những điều này không cần thêm một quy định mới nào cả. Quy định hiện hành vốn chỉ được viết ra cho 30 doanh nghiệp. Nhưng khối lượng công việc mà nó tạo ra lại thuộc về những doanh nghiệp chưa từng được nhắc đến trong quy định đó, và tác động của nó vượt xa những gì tiêu đề văn bản thể hiện.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo phụ thuộc vào mức độ áp dụng: áp dụng các tiêu chuẩn, và áp dụng những công cụ giúp biến các tiêu chuẩn đó thành khả thi trong thực tế.



