
Rà soát thông tin công bố của 261 doanh nghiệp niêm yết, một khoảng trống chung lộ diện
Trong nhiều tháng, nhóm nghiên cứu của MCG đã rà soát toàn bộ thông tin công bố của 261 doanh nghiệp niêm yết, bao gồm báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, các phụ lục và những phần thuyết minh vốn ít được chú ý. Quy mô các báo cáo chênh lệch đáng kể, từ hai trăm trang đến năm mươi hai trang; ở không ít trường hợp, toàn bộ nội dung phát triển bền vững chỉ gói trong một trang rưỡi, nằm giữa mục quản trị công ty và mục thù lao ban điều hành.
Điểm đáng chú ý là nhiều câu văn giữa các báo cáo khác nhau lại có cấu trúc và nhịp điệu tương tự nhau, cùng cách mở đoạn và cùng dạng cam kết đặt ở thì tương lai. Cùng lúc, đội ngũ phụ trách công bố tại nhiều doanh nghiệp liên tục đặt ra những câu hỏi giống nhau: vì sao không bị bắt buộc mà vẫn phát hành báo cáo; thế nào là đúng chuẩn; một cách viết cụ thể có phù hợp hay không; và vì sao hai doanh nghiệp cùng ngành, cùng quy mô, lại có danh sách vấn đề trọng yếu khác nhau.
Đặt các câu hỏi này cạnh dữ liệu từ 261 báo cáo, nhóm nghiên cứu nhận thấy một điểm chung: phần lớn báo cáo được viết mà chưa xác định rõ đối tượng đọc.
Không bắt buộc, nhưng đã có bên yêu cầu
Tại Việt Nam, nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững hiện nằm trong Thông tư 96/2020, dưới dạng một phần của báo cáo thường niên, với phạm vi giới hạn ở mô tả tác động môi trường và xã hội. Báo cáo phát triển bền vững độc lập — dày hàng trăm trang, có thiết kế riêng và thư của Chủ tịch — không thuộc diện bắt buộc.
Dù vậy, số lượng báo cáo dạng này tại Việt Nam vẫn tăng đều qua từng năm. Động lực không đến từ quy định, mà từ các bên đã bắt đầu đặt câu hỏi: ngân hàng đưa bộ câu hỏi ESG vào hồ sơ tín dụng, khách hàng châu Âu yêu cầu số liệu phát thải theo từng đơn hàng, quỹ đầu tư hỏi về kế hoạch chuyển đổi trước vòng thẩm định. Doanh nghiệp công bố báo cáo vì đã có bên chờ câu trả lời, và mỗi bên lại cần một loại thông tin khác nhau.
Bốn bộ chuẩn, bốn nhóm người đọc
Sự khác biệt về mục đích sử dụng thông tin là nguồn gốc của phần lớn nhầm lẫn hiện nay. GRI đặt câu hỏi doanh nghiệp tác động thế nào tới môi trường và con người, với đối tượng đọc là các bên liên quan; phần lớn báo cáo phát triển bền vững tại Việt Nam hiện theo hướng dẫn này. IFRS S1 và S2 đặt câu hỏi theo chiều ngược lại — các vấn đề bền vững ảnh hưởng thế nào tới triển vọng tài chính của doanh nghiệp — với đối tượng đọc là nhà đầu tư và bên cho vay; đây cũng là bộ chuẩn mà ngân hàng và quỹ đầu tư đang sử dụng để đặt câu hỏi, dù chưa bắt buộc áp dụng tại Việt Nam. ESRS của châu Âu yêu cầu cả hai chiều, gọi là trọng yếu kép, và vừa được thu hẹp đáng kể phạm vi áp dụng trong năm nay; với doanh nghiệp Việt Nam, ESRS chủ yếu tác động qua kênh khách hàng chứ chưa qua nghĩa vụ pháp lý trực tiếp. Riêng nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính theo danh mục cơ sở đã cập nhật là một yêu cầu tách biệt, mang tính bắt buộc và có chế tài, dù trong thực tế nhiều báo cáo vẫn gộp chung nội dung này với báo cáo phát triển bền vững.
Bốn bộ chuẩn này phục vụ bốn mục đích khác nhau và không thể thay thế lẫn nhau. Một báo cáo không xác định rõ đang trả lời cho ai sẽ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bất kỳ nhóm nào.
Nguyên nhân của sự khác biệt trong danh sách trọng yếu cùng ngành
Hai doanh nghiệp trong cùng ngành có thể có danh sách vấn đề trọng yếu khác nhau vì lý do chính đáng: khác thị trường xuất khẩu, khác cấu trúc chuỗi giá trị, khác mức độ tự vận hành so với thuê ngoài. Tuy nhiên, khi đối chiếu nhiều báo cáo cùng ngành, nhóm nghiên cứu ghi nhận một nguyên nhân phổ biến hơn: hai doanh nghiệp sử dụng hai lăng kính đánh giá khác nhau mà không nêu rõ lăng kính đang áp dụng — một bên đánh giá theo mức độ tác động ra bên ngoài, bên kia đánh giá theo mức độ ảnh hưởng tới dòng tiền. Cả hai cách tiếp cận đều hợp lệ, nhưng không thể so sánh trực tiếp với nhau nếu không nêu rõ căn cứ. Khác biệt vì vậy không nằm ở kết luận, mà ở phần căn cứ — phần thường bị bỏ qua khi trình bày.
Những khoảng trống lặp lại trong mùa báo cáo năm nay
Việc đọc liên tục 261 báo cáo giúp nhận diện một số khoảng trống mang tính hệ thống, khó thấy khi chỉ xem xét từng báo cáo riêng lẻ. Thứ nhất, ranh giới báo cáo thường không được nêu cụ thể: báo cáo đề cập đến “công ty” nhưng không làm rõ phạm vi pháp nhân, có bao gồm công ty liên kết hay nhà máy thuê ngoài hay không, khiến số liệu khó đối chiếu qua các kỳ. Thứ hai, danh sách vấn đề trọng yếu ít thay đổi qua nhiều năm dù doanh nghiệp đã mở rộng sản xuất hoặc thay đổi thị trường xuất khẩu. Thứ ba, và rõ nét nhất, là khoảng cách giữa nội dung được đề cập và nội dung có số liệu đi kèm: nhiều báo cáo nêu mục tiêu tiết kiệm năng lượng hoặc giảm phát thải, nhưng số báo cáo cung cấp được con số cụ thể kèm phương pháp tính là thiểu số.
Về phía người đọc, mức độ quan tâm của công chúng với loại báo cáo này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Ba nhóm đọc chính hiện nay là ngân hàng trong quá trình thẩm định, khách hàng khi rà soát chuỗi cung ứng, và các hội đồng chấm giải; báo chí ít trích dẫn và nhà đầu tư cá nhân ít tiếp cận trực tiếp. Thực trạng này đồng nghĩa nỗ lực công bố hiện chưa được ghi nhận đầy đủ, nhưng cũng để lại khoảng thời gian để doanh nghiệp điều chỉnh cấu trúc báo cáo trước khi mức độ quan tâm từ thị trường tăng lên trong những năm tới.
Câu hỏi cần đặt ra trước khi viết
Câu hỏi được đặt ra nhiều nhất trong quá trình làm việc với các doanh nghiệp — một đoạn nội dung cụ thể có phù hợp hay không — thực chất bỏ qua một bước quan trọng: xác định đoạn nội dung đó phục vụ đối tượng đọc nào, và đối tượng đó sẽ dùng thông tin để ra quyết định gì. Với một ngân hàng đang thẩm định khoản vay, thông tin cần thiết là mức độ nhạy của chi phí năng lượng với giá điện, đơn vị chịu trách nhiệm theo dõi, và năm gốc của mục tiêu tiết kiệm. Một đoạn văn đúng thể thức, có đủ số liệu ba năm, vẫn có thể không trả lời được các câu hỏi này nếu chưa được xây dựng cho đúng đối tượng đọc. Do đó, mọi câu hỏi về chuẩn mực trình bày chỉ có ý nghĩa sau khi đối tượng đọc đã được xác định.
Quy trình sáu bước để xác định đối tượng đọc trước khi viết
Từ những phát hiện sau quá trình rà soát 261 báo cáo, có thể khái quát thành một quy trình sáu bước mà một báo cáo phát triển bền vững cần đi qua trước khi nội dung được viết ra, theo cấu trúc của IFRS S1 và S2:
- Xác định ranh giới báo cáo và chuỗi giá trị — xác định phạm vi doanh nghiệp, hoạt động và các mắt xích cần xem xét trước khi chọn chủ đề.
- Đánh giá trọng yếu kép — đặt song song tác động tới môi trường, con người và ảnh hưởng tài chính tới triển vọng doanh nghiệp.
- Xây dựng nội dung theo bốn trụ cột — Governance, Strategy, Risk Management, Metrics & Targets cho từng chủ đề trọng yếu.
- Kiểm kê số liệu, chỉ tiêu và mục tiêu — xác định số liệu cần thu thập, năm gốc, phạm vi, mốc trung gian và cơ sở tính.
- Soát xét tính liên kết với báo cáo tài chính — kiểm tra các giả định và cam kết có nhất quán với báo cáo tài chính hay không.
- Chuẩn bị hồ sơ đảm bảo và công bố — lưu bằng chứng ngay từ khi thu thập, phân biệt rõ kế hoạch, mục tiêu và cam kết.
Sáu bước này không phải một thủ tục hành chính bổ sung, mà là cách để một báo cáo trả lời đúng cho đúng người đọc: bước 1 và 2 xác định phạm vi và mức độ ưu tiên, bước 3 và 4 chuyển các ưu tiên đó thành nội dung và số liệu, bước 5 và 6 đảm bảo những gì được viết ra có thể đối chiếu và bảo vệ được khi có người kiểm tra lại.
Điều đáng nói là quá trình rà soát 261 báo cáo cho thấy phần lớn doanh nghiệp đang bỏ qua hai bước đầu tiên — xác định ranh giới và đánh giá trọng yếu — để đi thẳng vào viết nội dung theo mẫu có sẵn. Đây cũng chính là lý do vì sao nhiều báo cáo cùng ngành có danh sách trọng yếu khác nhau mà không giải thích được căn cứ, vì sao ranh giới báo cáo thường bị bỏ trống, và vì sao khoảng cách giữa “có nhắc tới” và “có số liệu” vẫn còn lớn như đã đề cập ở trên.
Khoảng trống này khó thấy khi chưa có ai đọc kỹ. Nhưng số bên đọc kỹ đang tăng lên từng năm: ngân hàng đưa câu hỏi ESG vào hồ sơ tín dụng, khách hàng quốc tế yêu cầu số liệu phát thải theo từng đơn hàng, quỹ đầu tư hỏi kế hoạch chuyển đổi trước khi giải ngân. Khi các bên này đối chiếu báo cáo với hồ sơ thực tế, một báo cáo chỉ có nội dung mà thiếu ranh giới, trọng yếu và bằng chứng rõ ràng sẽ khó trụ vững trước các câu hỏi tiếp theo — đặc biệt khi yêu cầu đảm bảo (assurance) cho các nội dung công bố dần trở thành chuẩn mực thay vì ngoại lệ.
Điều này đặt ra yêu cầu cho các doanh nghiệp, đặc biệt là đội ngũ trực tiếp phụ trách công bố: cần hiểu và làm chủ được toàn bộ quy trình sáu bước, từ xác định ranh giới, đánh giá trọng yếu, xây dựng nội dung, đến kiểm kê số liệu và chuẩn bị hồ sơ cho đảm bảo — thay vì chỉ xử lý phần viết nội dung ở khâu cuối cùng.
Thực hành chuyên sâu: Thực hành lập báo cáo Phát triển bền vững
MCG rất hân hạnh giới thiệu đến quý vị khóa học Thực hành lập Báo cáo Phát triển bền vững — đi qua từng bước trong quy trình trên bằng chính những báo cáo thực tế đang được thị trường sử dụng để đánh giá doanh nghiệp. Đây là cơ hội để đội ngũ phụ trách công bố nhìn lại báo cáo của doanh nghiệp mình dưới cùng những câu hỏi mà ngân hàng, khách hàng quốc tế và quỹ đầu tư vẫn đang đặt ra, để mỗi lần công bố đều là một lần khẳng định thêm uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Thông tin khóa học: https://www.esg-portal.vn/courses/thuc-hanh-lap-bao-cao-phat-trien-ben-vung/



